Tổng hợp thông tin nghiên cứu về nguyên nhân, cách phòng ngừa và điều trị ung thư da tế bào đáy và vảy đang được tiến hành tại nhiều trung tâm y tế trên toàn thế giới.
Nghiên cứu cơ bản về ung thư da
Trong những năm gần đây, các nhà khoa học đã đạt nhiều tiến bộ trong việc tìm hiểu cách ánh sáng tia cực tím (UV) gây hại cho DNA (gen) bên trong các tế bào da bình thường và điều này có thể khiến chúng trở thành tế bào ung thư như thế nào. Các nghiên cứu viên hiện đang thực hiện nhiều thử nghiệm để áp dụng thông tin mới này vào các chiến lược ngăn ngừa và điều trị ung thư da.
Giáo dục cộng đồng
Cách tốt nhất để giảm thiểu số ca ung thư da và tử vong do căn bệnh này gây ra là giáo dục cho mọi người về các yếu tố nguy cơ ung thư da, cách phòng ngừa và phát hiện bệnh. Điều quan trọng là các chuyên gia chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân sau điều trị ung thư da nên nhắc nhở những người khác về sự nguy hiểm của việc tiếp xúc quá nhiều với tia UV (tắm nắng và giường tắm nắng) và những cách họ có thể dễ dàng bảo vệ làn da tránh khỏi tia UV.
Ung thư da nếu được phát hiện sớm, sẽ có nhiều khả năng chữa khỏi bệnh. Vì thế việc tự kiểm tra da hàng tháng và nắm rõ các dấu hiệu cảnh báo của ung thư da có thể hữu ích trong việc phát hiện các dạng bệnh ung thư da ở giai đoạn đầu, với tỷ lệ chữa khỏi bệnh khá cao.
Hằng năm có rất nhiều tổ chức sức khỏe hỗ trợ cho các buổi khám sàng lọc ung thư da miễn phí. Nhiều tình nguyện viên sẽ hướng dẫn các thủ tục đăng ký, và chia sẻ các thông tin các buổi khám sàng lọc này.
Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ ngoài việc khuyến nghị mọi người ở trong bóng râm, tổ chức này còn sử dụng thông điệp để phòng chống ung thư da. "Slip! Slop! Slap!®… and Wrap" là một thông điệp rất dễ nhớ nhắc nhở mọi người khi đi ra ngoài nắng hãy mặc một chiếc áo sơ mi, bôi kem chống nắng, đội mũ, đeo kính râm để bảo vệ mắt cũng như vùng da nhạy cảm xung quanh.
Ngăn ngừa ung thư da ở bộ phận sinh dục
Ung thư tế bào vảy thường xuất hiện ở vùng sinh dục, và chiếm tỷ lệ tử vong lớn ở loại ung thư da này. Nhiều dạng bệnh ung thư da cũng có liên quan đến việc nhiễm một số loại vi rút u nhú ở người (HPV), có thể lây lan qua quan hệ tình dục. Do đó, hạn chế bạn tình và sử dụng các phương pháp quan hệ tình dục an toàn như đeo bao cao su có thể giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư này.
Trong những năm gần đây, vắc-xin chống lại sự lây nhiễm từ một số loại HPV đã được sử dụng. Mục đích chính là giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung, nhưng chúng cũng có thể giảm nguy cơ mắc các bệnh ung thư khác liên quan đến HPV, bao gồm một số bệnh ung thư da tế bào vảy.
Chemoprevention (phòng bệnh bằng thuốc)
Chemoprevention là phương pháp sử dụng thuốc để giảm nguy cơ ung thư. Liệu pháp này có thể hữu ích cho những người có nguy cơ cao bị ung thư da, chẳng hạn như những trường hợp bị một số bệnh bẩm sinh (hội chứng nevus tế bào đáy, bệnh khô da sắc tố, v.v.), có tiền sử ung thư da hoặc những người có hệ miễn dịch suy yếu (chẳng hạn như những người đã cấy ghép nội tạng), thay vì những trường hợp có nguy cơ ung thư da trung bình.
Cho đến nay, đã có một số loại thuốc được nghiên cứu nhưng phổ biến nhất vẫn là Retinoids, đây là loại thuốc liên quan tới vitamin A. Thuốc đã cho thấy tác dụng tiềm năng trong việc giảm nguy cơ ung thư da tế bào vảy, nhưng chúng lại gây ra tác dụng phụ, bao gồm cả việc gây dị tật bẩm sinh. Vì lý do này thuốc ít khi được sử dụng, ngoại trừ một số trường hợp có nguy cơ mắc bệnh rất cao. Hiện các nghiên cứu sâu hơn về retinoids đang được tiến hành.
Nicotinamide, một dạng vitamin B3, đã được chứng minh là làm giảm nguy cơ ung thư tế da tế bào đáy và vảy ở những trường hợp có tỷ lệ mắc bệnh cao và rất ít tác dụng phụ, mặc dù chúng vẫn chưa được nghiên cứu ở những người có hệ miễn dịch suy yếu.
Một số loại thuốc nhắm trúng đích được gọi là "con đường ức chế Hedgehog" có thể giúp ích cho một số trường hợp mắc hội chứng nevus tế bào đáy. Ví dụ: Thuốc vismodegib (Erivedge) đã được chứng minh làm giảm số lượng khối u ung thư tế bào đáy mới và thu nhỏ các khối u hiện có ở những người mắc hội chứng này. Tuy nhiên thuốc có một số tác dụng phụ như mất vị giác và chuột rút cơ bắp, khiến một số bệnh nhân khó sử dụng thuốc hàng ngày. Những nghiên cứu sâu hơn về điều này và các loại thuốc tương tự đang được tiến hành.
Các loại thuốc khác cũng đang được nghiên cứu để giảm nguy cơ ung thư da tế bào đáy và vảy ở những người có tỷ lệ mắc bệnh cao.
Chẩn đoán và xét nghiệm
Một số phương pháp mới trong chẩn đoán ung thư da đã được sử dụng mà không cần lấy mẫu da. Ví dụ như "Sinh thiết quang học" sử dụng kính hiển vi tiêu điểm phản xạ (RCM) và chụp cắt lớp quang học (OCT). Những kỹ thuật này hiện đã có ở một số bệnh viện lớn và có thể sẽ được áp dụng rộng rãi trong những năm tới.
Mặc dù ung thư da tế bào đáy hoặc ung thư da tế bào vảy không lây lan sang các bộ phận khác của cơ thể, nhưng những căn bệnh này có thể khó điều trị. Các bác sĩ hiện đang tìm ra những cách tốt hơn để xác định được loại ung thư da nào có khả năng phát triển và lây lan nhanh hơn, do đó họ có thể đưa ra hướng điều trị mạnh hơn. Ví dụ: Một số nghiên cứu đã chỉ ra ung thư da tế bào vảy có mức protein INPP5A thấp có nhiều khả năng lây lan hơn. Tuy nhiên điều này cần nghiên cứu thêm trước khi loại xét nghiệm khối u này được sử dụng rộng rãi.
Phương pháp điều trị
Điều trị cục bộ
Phẫu thuật và xạ trị là những phương pháp điều trị cục bộ phổ biến hiện nay và đạt hiệu quả cao đối với những bệnh nhân ung thư da tế bào đáy và vảy. Tuy nhiên căn bệnh này có thể khó điều trị nếu chúng xuất hiện ở những khu vực nhất định. Các hình thức điều trị mới như thuốc bôi, liệu pháp quang động và phẫu thuật laser có thể giúp giảm sẹo và tác dụng phụ xảy ra ở các phương pháp khác. Hiện các nghiên cứu viên vẫn đang thử nghiệm những cách tốt nhất để sử dụng trong các phương pháp điều trị này.
Điều trị giai đoạn bệnh tiến triển
Hầu hết các ca bệnh ung thư tế bào đáy và vảy đều có khả năng chữa khỏi nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, tuy nhiên vẫn có những trường hợp phát hiện muộn, bệnh đã lan sang các bộ phận khác của cơ thể. Điều này khiến bệnh khó điều trị bằng các các liệu pháp hiện tại như xạ trị và hóa trị.
Ung thư da tế bào vảy: Một số nghiên cứu đang thử nghiệm các loại thuốc nhắm đích mới cho bệnh ung thư da tế bào vảy tiến triển. Ví dụ: Các tế bào từ những bệnh ung thư này thường có quá nhiều protein EGFR, giúp chúng phát triển. Vì thế các loại thuốc, chẳng hạn như Cetuximab (Erbitux) sẽ nhắm vào protein này, nhưng thuốc hiện đang được thử nghiệm (điều trị đơn lẻ hoặc kết hợp với các phương pháp điều trị khác).
Liệu pháp miễn dịch là một cách tiếp cận mới hơn để điều trị một số bệnh ung thư da tế bào vảy tiến triển. Môt số loại thuốc được gọi là chất ức chế điểm kiểm soát miễn dịch hiện đang được sử dụng như một lựa chọn tối ưu trong điều trị căn bệnh này.
Ung thư da tế bào đáy: Rất hiếm khi ung thư da tế bào đáy chuyển sang giai đoạn cuối, nhưng căn bệnh này cũng có thể khó điều trị. Vismodegib và Sonidegib, những loại thuốc nhắm trúng đích vào "con đường tín hiệu Hedgehog" trong tế bào, có thể giúp ích cho một số bệnh nhân. Hiện một số loại thuốc khác nhắm vào "con đường" này hiện cũng đang được nghiên cứu.