Danh mục

Các giai đoạn u xương ác tính

Sau chẩn đoán u xương, bác sĩ sẽ cố gắng kiểm tra mức độ di căn nếu có, quá trình này được gọi là đánh giá giai đoạn. Giai đoạn ung thư mô tả mức độ ung thư phát triển trong cơ thể, từ đó đánh giá được mức độ nghiêm trọng của bệnh cũng như lựa chọn được phương pháp điều trị tốt nhất. Ngoài ra, giai đoạn ung thư còn được sử dụng trong thống kê số liệu sống sót.

Giai đoạn u xương được xác định dựa trên kết quả khám sức khỏe, các xét nghiệm hình ảnh và sinh thiết được thực hiện trước đó, được mô tả trong Các xét nghiệm liên quan đến u xương.

Hệ thống phân giai đoạn là một cách tiêu chuẩn để các bác sĩ xác định mức độ của bệnh. Thay vì cố gắng tìm ra kế hoạch điều trị tốt nhất, các bác sĩ thường sử dụng một hệ thống đơn giản chia u xương thành 2 nhóm: khu trú và di căn. Ngoài ra, họ cũng có thể sử dụng các hệ thống phân giai đoạn chính thức hơn (xem bên dưới) để mô tả chi tiết mức độ lan rộng của u xương.

Giai đoạn u xương có thể gây nhầm lẫn. Do đó nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào về giai đoạn ung thư, hãy nhờ bác sĩ giải thích theo cách bạn hiểu.

Sarcoma xương khu trú

Là loại u xương cục bộ, chỉ được nhìn thấy trong vùng xương ung thư bắt đầu hoặc ở vùng mô cận xương, chẳng hạn như cơ, gân hoặc mỡ.

Dạng khu trú chiếm 4/5 trường hợp khi được phát hiện lần đầu tiên. Ngay cả khi các xét nghiệm hình ảnh không cho thấy dấu hiệu ung thư di căn xa, hầu hết bệnh nhân vẫn có khả năng lây lan các vùng ung thư rất nhỏ mà không thể phát hiện được bằng các xét nghiệm thông thường. Đây là lý do tại sao hóa trị được xem là một phần quan trọng trong điều trị hầu hết các bệnh u xương. Nếu không hóa trị, ung thư có nhiều khả năng tái phát sau phẫu thuật.

Bác sĩ thường chia u xương khu trú thành 2 nhóm:

  • Có thể chữa khỏi: các khối u có thể nhìn thấy đều được loại bỏ bằng phẫu thuật.
  • Không thể điều trị hoàn toàn: các khối u không thể loại bỏ hoàn toàn (hoặc không thể cắt bỏ được) bằng phẫu thuật.

Sarcoma xương di căn

Loại này thường cho thấy dấu hiệu di căn rõ ràng khi được chẩn đoán. Thường gặp nhất là lan đến phổi, hoặc di căn đến não, các xương khác, hoặc cơ quan khác.

Chiếm 1/5 trường hợp khi được phát hiện lần đầu. Loại này thường khó điều trị hơn, nhưng một số trường hợp có thể được chữa khỏi nếu các vùng di căn có thể được loại bỏ bằng phẫu thuật. Tỷ lệ chữa khỏi cải thiện rõ rệt nếu hóa trị.

Hệ thống phân giai đoạn của Hiệp hội ung thư cơ xương khớp (MSTS)

Một hệ thống thường được sử dụng để phân giai đoạn u xương là hệ thống MSTS, còn được gọi là hệ thống Enneking, dựa trên 3 yếu tố chính:

  • Cấp độ (G) khối u, là thước đo khả năng phát triển và lan rộng của khối u, dựa trên đặc tính khối u được quan sát dưới kính hiển vi. Gồm 2 cấp độ: cấp độ thấp (G1) hoặc cấp độ cao (G2). Các tế bào u cấp thấp thường biệt hóa tốt (giống tế bào bình thường) và ít có khả năng phát triển và lây lan nhanh chóng, ngược lại các tế bào u cấp cao thường biệt hóa kém.
  • Phạm vi của khối u nguyên phát (T), được phân loại gồm trong khoang (T1), ung thư vẫn nằm trong xương hoặc ngoài khoang (T2), ung thư đã mở rộng ra ngoài xương đến các cấu trúc lân cận khác.

Nếu khối u đã di căn (M), có nghĩa là ung thư đã lan đến các hạch bạch huyết lân cận (tập hợp các tế bào miễn dịch có kích thước bằng hạt đậu) hoặc các cơ quan khác. Các khối u chưa di căn đến các hạch bạch huyết hoặc các cơ quan khác được coi là M0, trong khi những khối u đã di căn là M1.

Những yếu tố này được kết hợp nhằm xác định một giai đoạn tổng thể, sử dụng các chữ số La Mã từ I đến III. Các giai đoạn I và II được chia thành A cho các khối u trong khoang hoặc B cho các khối u ngoài khoang.

Giai đoạn Cấp độ Phạm vi khối u Di căn
IA G1 T1 M0
IB G1 T2 M0
IIA G2 T1 M0
IIB G2 T2 M0
III G1 hoặc G2 T1 hoặc T2 M1

 

Tổng kết:

  • Các khối u khu trú, cấp độ thấp là giai đoạn I.
  • Các khối u khu trú, cấp độ cao là giai đoạn II.
  • Các khối u di căn (không phân biệt cấp độ) là giai đoạn III.

Hệ thống phân giai đoạn TNM

Một hệ thống khác cũng thường được sử dụng để phân giai đoạn ung thư xương (bao gồm cả u xương) là hệ thống TNM của Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ (AJCC). Hệ thống này dựa trên 4 yếu tố chính:

  • T mô tả kích thước của khối u chính và cho biết nếu ung thư xuất hiện ở các vùng khác nhau của xương.
  • N mô tả mức độ lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận. U xương hiếm khi di căn đến các hạch bạch huyết.
  • M cho biết ung thư đã di căn (lan rộng) đến các cơ quan khác của cơ thể hay chưa. (Các vị trí lây lan phổ biến nhất là phổi hoặc các xương khác.)
  • G là viết tắt của cấp độ khối u, mô tả đặc tính tế bào u dưới kính hiển vi. Các tế bào u cấp thấp thường biệt hóa tốt (giống tế bào bình thường) và ít có khả năng phát triển và lây lan nhanh chóng, ngược lại các tế bào u cấp cao thường biệt hóa kém.

Các số sau T, N, M và G cung cấp thêm thông tin chi tiết về từng yếu tố này.

Sau khi các yếu tố T, N và M và G đã được xác định, thông tin sẽ được kết hợp thành một giai đoạn tổng thể. Các giai đoạn này (khác với các giai đoạn của hệ thống MSTS) được mô tả bằng các chữ số La Mã từ I đến IV (1 đến 4), và đôi khi được chia nhỏ hơn. Để biết thêm thông tin chi tiết về hệ thống phân giai đoạn AJCC TNM cho bệnh ung thư xương, hãy xem Các giai đoạn Ung thư Xương. 

Xin mời nói. Bạn muốn tìm gì ...