Hiện nay nhiều nghiên cứu y khoa quan trọng về ung thư tuyến giáp đang được thực hiện tại nhiều bệnh viện đại học, trung tâm y tế lớn và các cơ sở khác. Mỗi năm, các nhà khoa học lại tìm hiểu thêm về nguyên nhân gây bệnh, cách phòng ngừa và nâng cao phương pháp điều trị. Ví dụ: Trong những năm qua, nhiều bằng chứng cho thấy việc kết hợp phẫu thuật với liệu pháp iốt phóng xạ và liệu pháp thay thế hormone tuyến giáp mang lại hiệu quả điều trị cao trong ung thư tuyến giáp. Kết quả bao gồm tỷ lệ chữa khỏi cao hơn, tỷ lệ tái phát thấp hơn và kéo dài tuổi thọ của lâu hơn.
Di truyền học
Việc phát hiện ra các nguyên nhân di truyền do ung thư tuyến giáp thể tuỷ gia đình (di truyền) giúp xác định các thành viên trong gia đình mang gen RET bất thường và loại bỏ tuyến giáp để ngăn ngừa ung thư phát triển ở đó.
Việc phát hiện các gen bất thường gây ra ung thư tuyến giáp thể lẻ tẻ (không di truyền) có thể dẫn đến các phương pháp điều trị tốt hơn. Trên thực tế, các phương pháp điều trị nhắm vào một số thay đổi gen này (đã được sử dụng) và nhiều loại hình điều trị khác đang được phát triển.
Điều trị
Đa phần các ca bệnh ung thư tuyến giáp đều được điều trị thành công. Tuy nhiên nếu bệnh đã ở giai đoạn tiến triển, thì sẽ khó chữa trị, đặc biệt nếu bệnh nhân không đáp ứng với liệu pháp iốt phóng xạ (liệu pháp RAI). Hiện tại các bác sĩ và các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tìm kiếm những phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn.
Liệu pháp iốt phóng xạ (RAI)
Các bác sĩ đang tìm những cách thức tốt hơn để xem loại ung thư nào có khả năng tái phát sau phẫu thuật. Những bệnh nhân mắc các dạng ung thư tuyến giáp có thể được điều trị thêm liệu pháp RAI sau khi phẫu thuật. Gần đây, các nhà nghiên cứu đã phát hiện thấy những bệnh nhân có nồng độ Thyroglobulin rất thấp sau phẫu thuật 3 tháng có thể giảm nguy cơ tái phát tối đa ngay cả khi không chưa thực hiện liệu pháp RAI. Tuy nhiên điều này cần nghiên cứu thêm để đưa ra được những bằng chứng xác thực nhất.
Cho đến nay, các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm cách gia tăng hiệu quả chống lại nhiều bệnh ung thư tuyến giáp từ liệu pháp RAI. Ví dụ: Một số bệnh ung thư tuyến giáp, ít có khả năng đáp ứng với liệu pháp RAI, vì các tế bào có những thay đổi trong gen BRAF. Ngoài ra, họ cũng đang xem xét các loại thuốc mới nhắm vào quá trình BRAF có thể được sử dụng để làm cho các tế bào ung thư tuyến giáp nhiều khả năng hấp thụ iốt phóng xạ hơn hay không. Những loại thuốc này có thể hữu ích cho những trường hợp bị ung thư tuyên giáp giai đoạn cuối không còn đáp ứng với liệu pháp RAI.
Các liệu pháp nhắm trúng đích
Nhìn chung, ung thư tuyến giáp thường không đáp ứng tốt với hóa trị. Do đó việc các nhà nghiên cứu tìm ra một số loại thuốc nhắm trúng đích mới đáp ứng tốt trong điều trị căn bệnh này là một dữ liệu thú vị. Không giống như các loại thuốc hóa trị tiêu chuẩn, hoạt động bằng cách tấn công các tế bào đang phát triển nhanh chóng (bao gồm cả tế bào ung thư), các loại thuốc này tấn công các mục tiêu cụ thể trên tế bào ung thư. Thuốc nhắm trúng đích có thể hoạt động trong một số trường hợp khi các loại thuốc hóa trị tiêu chuẩn không tác dụng, nhưng thuốc thường có các tác dụng phụ khác nhau.
Thuốc ức chế Kinase: Một nhóm thuốc nhắm trúng đích được gọi là chất ức chế Kinase có thể giúp điều trị các tế bào ung thư tuyến giáp có đột biến ở một số gen nhất định, chẳng hạn như gen BRAF và RET / PTC. Nhiều loại thuốc này cũng ảnh hưởng đến sự phát triển của mạch máu khối u.
Trong nhiều bệnh ung thư tuyến giáp thể nhú, các tế bào có những thay đổi trong gen BRAF, giúp chúng phát triển. Các loại thuốc nhắm mục tiêu vào các tế bào có thay đổi gen BRAF, chẳng hạn như Vemurafenib (Zelboraf), Dabrafenib (Tafinlar) và Selumetinib, hiện vẫn đang được nghiên cứu cho trường hợp ung thư tuyến giáp có thay đổi gen này.
Trong một thử nghiệm, việc sử dụng Selumetinib cho bệnh nhân ung thư tuyến giáp không còn đáp ứng với điều trị bằng iốt phóng xạ (RAI) khiến cho một số khối u của bệnh nhân có thể quay lại. Điều này bệnh nhân không chỉ với đột biến BRAF, mà còn với đột biến ở một gen khác được gọi là NRAS.
Các chất ức chế kinase khác bao gồm Sunitinib (Sutent), Pazopanib (Votrient) và Axitinib (Inlyta) đã cho thấy nhiều bằng chứng tiềm năng chống lại ung thư tuyến giáp trong các thử nghiệm lâm sàng.
Một số loại thuốc khác chẳng hạn như Sunitinib, Sorafenib và Pazopanib, đã được phê duyệt để điều trị các loại ung thư khác và có thể hữu ích chống lại MTC và ung thư tuyến giáp thể biệt hóa nếu các phương pháp điều trị khác không còn hiệu quả.
Thuốc chống quá trình tạo mạch máu: Khi các khối u phát triển, chúng cần hấp thụ một lượng máu lớn để có đủ chất dinh dưỡng. Để thực hiện được điều này chúng hình thành các mạch máu mới (một quá trình gọi là tạo mạch máu). Thuốc chống quá trình tạo mao mạch hoạt động bằng cách phá vỡ các mạch máu mới này. Một số loại thuốc được liệt kê ở trên, chẳng hạn như Axitinib, Sunitinib và Sorafenib, có đặc tính chống tạo mạch máu.
Một loại thuốc chống tạo mạch máu khác đang được nghiên cứu để sử dụng chống ung thư tuyến giáp là Bevacizumab (Avastin).
Các loại thuốc nhắm trúng đích khác: Sự kết hợp giữa thuốc hóa trị Paclitaxel (Taxol) với thuốc nhắm trúng đích Efatutazone có thể hữu ích ở những bệnh nhân bị ung thư tuyến giáp thể không biệt hóa. Thuốc Efatutazone nhắm vào một thụ thể gọi là PPAR-gamma.
Theo dõi
Trong những năm gần đây, cơ hội chẩn đoán ung thư tuyến giáp ngày càng gia tăng. Điều này là do việc tăng cường thực hiện siêu âm tuyến giáp, có thể phát hiện các nhân tuyến giáp nhỏ mà trước đây không tìm thấy.
Các nghiên cứu quốc tế gần đây đã khuyến nghị phương pháp tiếp cận theo dõi và chờ đợi đối với "vi ung thư biểu mô" thể nhú một dạng ung thư tuyến giáp mới được phát hiện. Hiện các thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra để xem xét các cách tiếp cận tương tự.